Dư lượng nhóm chất tăng trưởng trong thực phẩm: Bối cảnh, nguy cơ và giải pháp thử nghiệm
Trong sản xuất nông nghiệp và chăn nuôi, các chất điều hòa sinh trưởng có thể được sử dụng nhằm hỗ trợ quá trình sinh trưởng, phát triển của cây trồng hoặc vật nuôi. Tuy nhiên, việc sử dụng không đúng quy định, sai liều lượng hoặc không tuân thủ thời gian ngừng sử dụng có thể dẫn đến tồn dư hoạt chất trong thực phẩm.
Kiểm soát dư lượng chất tăng trưởng trong thực phẩm vì vậy là một trong những nội dung quan trọng nhằm bảo đảm an toàn thực phẩm, bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và đáp ứng yêu cầu của các thị trường xuất khẩu.
1. Chất tăng trưởng trong chăn nuôi và trồng trọt gồm những nhóm nào?
Khái niệm "chất tăng trưởng" có thể bao gồm nhiều nhóm hoạt chất khác nhau, tùy theo đối tượng sử dụng và mục đích kiểm soát. Trong kiểm soát dư lượng, một số nhóm thường được quan tâm gồm beta-agonist, hormone steroid và chất điều hòa sinh trưởng thực vật.
Beta-agonist trong chăn nuôi
Clenbuterol và Salbutamol là các hoạt chất thuộc nhóm beta-agonist. Một số hoạt chất trong nhóm này có thể bị sử dụng sai mục đích trong chăn nuôi với kỳ vọng làm thay đổi tỷ lệ nạc/mỡ của vật nuôi.
Việc sử dụng các chất này trong chăn nuôi phải tuân thủ quy định pháp luật và yêu cầu kiểm soát dư lượng của từng thị trường. Dư lượng beta-agonist vượt mức cho phép có thể trở thành vấn đề nghiêm trọng đối với an toàn thực phẩm.
Hormone steroid và estrogen tổng hợp
Diethylstilbestrol (DES) là một estrogen tổng hợp từng được sử dụng trong chăn nuôi nhưng hiện không được phép sử dụng trong sản xuất thực phẩm tại nhiều quốc gia do những lo ngại về ảnh hưởng nội tiết và sức khỏe.
Việc kiểm soát các hợp chất hormone steroid và estrogen tổng hợp giúp phát hiện nguy cơ sử dụng các hoạt chất không được phép hoặc kiểm soát dư lượng trong thịt và các sản phẩm có nguồn gốc động vật.
Chất điều hòa sinh trưởng thực vật
Trong trồng trọt, một số chất điều hòa sinh trưởng được sử dụng để tác động đến quá trình sinh trưởng và phát triển của cây.
Gibberellic acid (GA₃) có thể được sử dụng để thúc đẩy một số quá trình sinh trưởng của thực vật, trong khi các hợp chất thuộc nhóm auxin tổng hợp như Alpha-Naphthaleneacetic acid (α-NAA) và Beta-Naphthoxyacetic acid (β-NOA) có thể được sử dụng trong các mục đích liên quan đến ra rễ, đậu quả và phát triển của cây.
Việc sử dụng phải tuân thủ đúng loại cây trồng, mục đích, liều lượng và thời gian sử dụng theo quy định hiện hành.
2. Tác Hại Của Dư Lượng Chất Tăng Trưởng Đến Sức Khỏe Con Người

3. Thử nghiệm dư lượng chất tăng trưởng bằng phương pháp nào?
Để phát hiện và định lượng dư lượng ở hàm lượng thấp, phòng thử nghiệm cần lựa chọn phương pháp phù hợp với từng nhóm chất, nền mẫu và mục đích kiểm soát.
LC-MS/MS – giải pháp thử nghiệm dư lượng ở hàm lượng thấp
Sắc ký lỏng ghép khối phổ hai lần (LC-MS/MS) là kỹ thuật có độ chọn lọc và độ nhạy cao, được sử dụng rộng rãi trong thử nghiệm dư lượng hóa chất trong thực phẩm.
Kỹ thuật này có thể được ứng dụng để thử nghiệm nhiều nhóm hợp chất như beta-agonist và một số chất điều hòa sinh trưởng trong các nền mẫu phù hợp.
Ưu điểm nổi bật của LC-MS/MS là khả năng:
- Thử nghiệm nhiều hoạt chất trong cùng một lần chạy.
- Xác định chất dựa trên thời gian lưu và đặc trưng khối phổ.
- Định lượng các hợp chất ở hàm lượng thấp.
- Phù hợp với nhiều loại nền mẫu thực phẩm và nông sản sau khi xây dựng, thẩm định phương pháp phù hợp.
GC-MS/MS – Thử nghiệm các hợp chất phù hợp với kỹ thuật sắc ký khí
Sắc ký khí ghép khối phổ hai lần (GC-MS/MS) có thể được sử dụng đối với các hợp chất có tính chất hóa lý phù hợp với sắc ký khí hoặc sau quá trình xử lý, dẫn xuất hóa mẫu cần thiết.
Phương pháp này có độ chọn lọc cao và được ứng dụng trong thử nghiệm nhiều nhóm hợp chất hữu cơ trong thực phẩm, nông sản và các nền mẫu khác.
ELISA – phương pháp sàng lọc
ELISA là kỹ thuật miễn dịch có thể được sử dụng cho mục đích sàng lọc nhanh đối với một số hoạt chất hoặc nhóm chất.
So với các kỹ thuật khối phổ, ELISA thường có quy trình xử lý và thử nghiệm thuận tiện hơn đối với các chương trình cần sàng lọc số lượng mẫu lớn. Những mẫu có kết quả nghi ngờ hoặc cần xác nhận có thể tiếp tục được thử nghiệm bằng phương pháp xác nhận phù hợp như LC-MS/MS.
4. Kiểm soát dư lượng giúp doanh nghiệp chủ động đáp ứng yêu cầu thị trường
Đối với doanh nghiệp sản xuất, chế biến và xuất khẩu thực phẩm, việc kiểm soát dư lượng không chỉ nhằm bảo đảm chất lượng sản phẩm mà còn góp phần giảm nguy cơ sản phẩm không đáp ứng yêu cầu của khách hàng hoặc thị trường nhập khẩu.
Do mỗi quốc gia và thị trường có thể áp dụng danh mục hoạt chất, mức giới hạn và yêu cầu kiểm soát khác nhau, doanh nghiệp cần xác định rõ:
- Loại sản phẩm và nền mẫu cần thử nghiệm.
- Danh mục hoạt chất cần kiểm soát.
- Quy định hoặc yêu cầu kỹ thuật của thị trường mục tiêu.
- Mức giới hạn áp dụng đối với từng hoạt chất.
- Phương pháp thử nghiệm và giới hạn định lượng phù hợp.
5. VietLabs – giải pháp thử nghiệm dư lượng bằng thiết bị hiện đại
Với hệ thống thiết bị hiện đại như LC-MS/MS, GC-MS/MS, ICP-MS, AAS và Real-time PCR, VietLabs cung cấp các dịch vụ thử nghiệm phục vụ kiểm soát chất lượng và an toàn thực phẩm đối với nhiều nhóm nền mẫu.
Việc lựa chọn phương pháp thử nghiệm được xem xét dựa trên hoạt chất cần kiểm soát, nền mẫu, yêu cầu về giới hạn định lượng và mục đích thử nghiệm.
Kiểm soát dư lượng chất tăng trưởng một cách chủ động giúp doanh nghiệp có thêm cơ sở để đánh giá chất lượng nguyên liệu, kiểm soát quá trình sản xuất và đáp ứng yêu cầu của khách hàng cũng như thị trường xuất khẩu.
VietLabs – YOUR TRUSTED PARTNER
Liên hệ VietLabs để được tư vấn danh mục chỉ tiêu và phương pháp thử nghiệm phù hợp với từng loại thực phẩm, nông sản và yêu cầu thị trường.